• Số 79 đường 35, Phường Bình Trưng, TP.HCM, Việt Nam
  • Nhà lắp ghép Việt Nhật
  • Nhà lắp ghép Việt Nhật

Báo giá thi công nhà lắp ghép cho hạng mục trần nhà

Báo giá thi công trần nhà giúp gia chủ có thể tính toán ngân sách cho phần này và chọn loại vật liệu phù hợp cho trần nhà. Mỗi phương án trần sẽ có cấu tạo, vật liệu và mức chi phí khác nhau. Vì vậy, chọn đúng ngay từ giai đoạn thiết kế giúp chủ đầu tư kiểm soát ngân sách, đồng thời đảm bảo công trình phù hợp với điều kiện sử dụng thực tế. Dưới đây là các vật liệu phổ biến và báo giá thi công nhà lắp ghép cho hạng mục trần, hãy lăn chuột để cùng Việt Nhật Housing tham khảo.

Đôi nét về vật liệu thi công trần nhà lắp ghép

Lựa chọn vật liệu thi công trần nhà lắp ghép phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống nóng, độ bền kết cấu và chi phí hoàn thiện của căn nhà.

  • Tấm panel EPS: loại vật liệu này được cấu tạo từ hai lớp tôn mạ kẽm hoặc inox, bên trong là lõi xốp EPS (Expanded Polystyrene). Lớp lõi EPS giúp cách nhiệt, chống nóng ở mức phù hợp, đồng thời giảm trọng lượng công trình, giúp việc lắp đặt trở nên dễ dàng và tiết kiệm chi phí. Tấm panel EPS phù hợp với các công trình dân dụng, nhà xưởng, văn phòng lắp ghép yêu cầu thi công nhanh chóng.
  • Tấm panel PU: được cấu tạo gồm hai lớp tôn mạ kẽm hoặc inox, ở giữa là lớp lõi PU (Polyurethane) với độ dày đa dạng. Lõi PU có khả năng cách nhiệt tốt, hỗ trợ cách âm và kiểm soát nhiệt cho không gian bên trong. Loại vật liệu này thường được sử dụng trong các công trình đòi hỏi khả năng giữ nhiệt ổn định như kho lạnh, phòng sạch hoặc nhà xưởng công nghiệp.

Mẫu thiết kế trần nhà lắp ghép panel PU hiện đại, cách nhiệt, cách âm vượt trội

  • Tấm panel bông khoáng: cấu tạo gồm hai lớp tôn bọc ngoài và lõi bông khoáng (Rockwool) ở giữa. Bông khoáng có đặc tính cách âm tốt và khả năng chịu nhiệt, chống cháy phụ thuộc vào chủng loại, tỷ trọng và cấu tạo sản phẩm, giúp đảm bảo an toàn và giảm thiểu tiếng ồn trong công trình thi công nhà lắp ghép. Loại vật liệu này thích hợp với các khu vực có yêu cầu cao về phòng cháy chữa cháy như nhà kho, xưởng sản xuất hoặc các công trình công cộng.
  • Trần thạch cao: được tạo thành từ các tấm thạch cao ghép lại với nhau, có thể kết hợp với khung xương kim loại để tạo thành bề mặt hoàn thiện phía dưới. Trần thạch cao có ưu điểm nổi bật về tính thẩm mỹ, dễ dàng tạo hình với nhiều kiểu dáng khác nhau như trần giật cấp, trần phẳng, trần nổi. Ngoài ra, loại trần này có thể kết hợp với vật liệu cách nhiệt hoặc cách âm trong khoang trần để cải thiện hiệu quả sử dụng.
  • Tôn xốp (tôn cách nhiệt): cấu tạo gồm lớp tôn bề mặt kết hợp với lớp vật liệu cách nhiệt như EPS hoặc PU và lớp hoàn thiện phía dưới tùy sản phẩm. Nhờ cấu tạo này, tôn xốp có khả năng hạn chế lượng nhiệt truyền từ mái xuống không gian bên trong. Đây là lựa chọn thường được sử dụng cho các công trình nhà xưởng, kho bãi hoặc các mô hình nhà lắp ghép có yêu cầu kiểm soát nhiệt.

=> Xem thêm: Đâu là mẫu nhà lắp ghép đáp ứng được yêu cầu của bạn?

Mẫu trần nhà lắp ghép tôn xốp chống nóng, giảm nhiệt

Báo giá thi công nhà lắp ghép chi tiết cho từng hạng mục trần nhà

Chi phí thi công nhà lắp ghép cho hạng mục trần không có một mức giá cố định cho mọi công trình. Đơn giá thực tế phụ thuộc vào vật liệu, chiều dày, diện tích, hệ khung xương, yêu cầu hoàn thiện và điều kiện thi công.

Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá thi công trần nhà

Giá thi công nhà lắp ghép hạng mục trần nhà có thể thay đổi tùy theo các yếu tố sau:

  • Loại vật liệu sử dụng: mỗi loại vật liệu có giá thành khác nhau, trong đó trần panel PU, trần bông khoáng có chi phí cao hơn so với trần EPS hoặc tôn xốp do tính năng cách nhiệt, cách âm và yêu cầu kỹ thuật của vật liệu.
  • Diện tích thi công: diện tích càng lớn, đơn giá có thể giảm do tối ưu chi phí nhân công và vật tư.
  • Độ dày và chất lượng vật liệu: cùng một loại vật liệu nhưng độ dày khác nhau sẽ có mức báo giá nhà lắp ghép khác nhau. Ví dụ, tấm panel PU dày 50 mm sẽ có giá thấp hơn so với loại 100 mm.

Độ dày vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá thi công trần nhà lắp ghép

  • Kết cấu khung xương: nếu cần sử dụng khung xương gia cố hoặc hệ kết cấu phụ để tăng độ bền hoặc thẩm mỹ, chi phí cũng sẽ tăng theo.
  • Mức độ hoàn thiện: trần nhà có thể được thi công theo dạng thô (chỉ lắp đặt) hoặc hoàn thiện đầy đủ (sơn bả, trang trí), mỗi phương án sẽ có mức giá khác nhau.
  • Địa điểm thi công: khoảng cách vận chuyển vật liệu, điều kiện mặt bằng thi công cũng ảnh hưởng đến tổng chi phí.

=> Xem thêm: Giải pháp và quy trình thi công nhà lắp ghép hạng mục vách ngăn chuẩn kỹ thuật

2.2 Báo giá chi tiết thi công các loại trần nhà lắp ghép

Dưới đây là mức giá tham khảo cho các loại trần nhà phổ biến trong thi công nhà lắp ghép (giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm và nhà cung cấp):

Loại trần nhà lắp ghép

Đơn giá (VNĐ/m²)

Trần panel EPS

280.000 - 400.000

Trần panel PU

450.000 - 650.000

Trần panel bông khoáng

600.000 - 850.000

Trần thạch cao

180.000 - 400.000

Trần tôn xốp (tôn cách nhiệt)

250.000 - 500.000

Lưu ý: bảng giá nhà lắp ghép hạng mục trần nhà chi tiết theo từng vật liệu trên có thể thay đổi tùy theo khối lượng công trình và yêu cầu cụ thể của khách hàng. Ngoài ra, chi phí thực tế còn phụ thuộc vào chủng loại vật liệu, chiều dày, hệ khung xương, mức độ hoàn thiện, vị trí và điều kiện thi công. Vì vậy, để nhận được báo giá chính xác, quý chủ đầu tư hãy liên hệ với đơn vị thi công để được tư vấn chi tiết.

Việt Nhật Housing – cam kết thi công trần nhà lắp ghép thẩm mỹ, bền đẹp

Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thi công nhà lắp ghép, Việt Nhật Housing cung cấp các giải pháp trần phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, công năng và ngân sách của từng công trình. Tùy theo mục đích sử dụng, chúng tôi tư vấn phương án vật liệu, cấu tạo và mức độ hoàn thiện phù hợp, đồng thời tối ưu chi phí trong phạm vi thiết kế. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline để nhận tư vấn chi tiết và báo giá theo thực tế công trình!

Công ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Công Nghệ và An Toàn Anzentech

Nhalapghepvietnhat
Nhalapghepvietnhat
Nhalapghepvietnhat