• Số 79 đường 35, Phường Bình Trưng, TP.HCM, Việt Nam
  • Nhà lắp ghép Việt Nhật
  • Nhà lắp ghép Việt Nhật

Bảng giá nhà lắp ghép bao nhiêu 1m²? Cách tính chi phí xây dựng chi tiết từ A–Z

Bảng giá nhà lắp ghép gồm những gì? Bao nhiêu tiền 1 m²? Là những băn khoăn của gia chủ. Nhưng thực tế chi phí thi công nhà lắp ghép phụ thuộc vào nhiều yếu tố như diện tích, vật liệu sử dụng, kiểu kết cấu, công năng và đơn vị thi công. Do đó, điều quan trọng chủ đầu tư nên tìm hiểu có lẽ là cách tính giá thành chi tiết cho một công trình. Hiểu được điều đó, trong nội dung bài viết dưới đây, Việt Nhật Housing sẽ cùng bạn tìm hiểu cụ thể bảng giá nhà lắp ghép và hướng dẫn cách tính chi phí trọn gói chi tiết để bạn lên kế hoạch xây dựng phù hợp.

Chi tiết bảng giá nhà lắp ghép mới nhất 2026

Tính đến năm 2026, bảng giá nhà lắp ghép có sự dao động khá lớn, thường nằm trong khoảng 3.500.000 - 6.000.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào quy mô, vật liệu, kết cấu và mục đích sử dụng công trình. Mức giá này thường đã bao gồm các hạng mục cơ bản như phần khung thép, tường panel, mái lợp, sàn, cửa, hệ thống điện nước cơ bản và nhân công thi công. 

Hạng mục khung kết cấu thép

Chi phí phần khung thường chiếm 30-40% tổng giá trị bảng giá nhà lắp ghép.

Hiện nay, các đơn vị thi công thường sử dụng:

  • Thép hộp mạ kẽm: phù hợp cho công trình nhỏ (dưới 100 m²), trọng lượng nhẹ, dễ thi công.
  • Thép hình H hoặc I: dành cho công trình quy mô lớn, yêu cầu chịu lực cao.

Tất cả vật liệu đều được sơn chống gỉ 2-3 lớp, giúp tăng tuổi thọ lên đến 20-30 năm. Đối với khu vực ven biển hoặc nơi có độ ẩm cao, chủ đầu tư nên chọn thép mạ kẽm nhúng nóng để tăng khả năng chống ăn mòn.

Khung thép – hạng mục quan trọng đảm bảo độ bền, khả năng chịu tải của nhà lắp ghép

Hạng mục tường và vách panel cách nhiệt

Tường và vách panel vừa đóng vai trò ngăn chia không gian vừa có tác dụng cách âm, cách nhiệt và tăng tính thẩm mỹ cho công trình. Hiện nay, các loại panel cách nhiệt phổ biến được sử dụng gồm:

  • Panel EPS (Expandable Polystyrene): trọng lượng nhẹ, cách nhiệt và cách âm tốt, phù hợp cho nhà ở dân dụng, nhà công nhân hoặc văn phòng tạm.
  • Panel PU (Polyurethane): độ bền cao, khả năng chống nóng, chống ẩm vượt trội, thích hợp với các công trình yêu cầu tiêu chuẩn cao như kho lạnh, nhà xưởng sản xuất.
  • Panel Rockwool: có tính năng chống cháy lan, chịu nhiệt tốt, thường dùng trong khu vực công nghiệp hoặc các công trình cần đảm bảo an toàn cháy nổ.

Độ dày panel thường dao động từ 50 mm đến 100 mm, tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và đặc điểm từng công trình.

Về giá thi công, tường và vách panel cách nhiệt hiện có mức trung bình từ 350.000 - 650.000 VNĐ/m².

Mẫu nhà lắp ghép panel hiện đại được ứng dụng phổ biến tại Việt Nam

Hạng mục mái nhà lắp ghép

Mái là phần chịu ảnh hưởng trực tiếp của thời tiết, do đó cần lựa chọn vật liệu bền, nhẹ và có khả năng cách nhiệt tốt. Thông thường, mái tôn lạnh 3 lớp hoặc mái panel PU được sử dụng phổ biến nhất, có giá dao động từ 250.000 - 500.000 VNĐ/m². 

Hạng mục sàn và nền

Phần sàn chiếm khoảng 15 - 25% tổng chi phí bảng giá nhà lắp ghép, tùy loại vật liệu sử dụng. Nhà lắp ghép có thể làm sàn bê tông mỏng, sàn thép deck hoặc sàn gỗ công nghiệp tùy mục đích. Nếu là nhà ở hoặc văn phòng, sàn nên được hoàn thiện bằng gạch men, vinyl hoặc sàn nhựa chống trượt để tăng độ bền và tính thẩm mỹ.

Hạng mục cửa và hệ thống điện - nước

Phần cửa thường được lựa chọn từ các vật liệu bền, nhẹ và dễ bảo trì như nhôm kính cao cấp, nhựa lõi thép hoặc panel đồng bộ với tường, giúp tối ưu khả năng cách nhiệt, cách âm và tăng tính hiện đại cho không gian. 

Hệ thống điện trong nhà lắp ghép được thi công âm tường hoặc lắp nổi tùy vào yêu cầu kỹ thuật và mục đích sử dụng. 

Thi công hệ thống cấp thoát nước nhà lắp ghép chiếm khoảng 5 - 10% tổng bảng giá nhà lắp ghép, tùy theo quy mô công trình, số lượng thiết bị sử dụng và độ phức tạp của hệ thống kỹ thuật.

Kết cấu điện nước chiếm khoảng 5 – 10% trong tổng bảng giá nhà lắp ghép

Nhân công và chi phí hoàn thiện

Nhân công thi công nhà lắp ghép thường thấp hơn so với xây dựng truyền thống do thời gian rút ngắn và quy trình lắp đặt đơn giản. Chi phí dao động khoảng 300.000 - 400.000 VNĐ/m², đã bao gồm dựng khung, lắp vách, mái và hệ thống kỹ thuật cơ bản.

Dự toán chi phí cụ thể cho một số mẫu nhà lắp ghép

Việt Nhật Housing sẽ liệt kê phần dự toán chi phí tham khảo cho một số mẫu phổ biến hiện nay. 

Nhà lắp ghép cấp 4 - diện tích 50 m²

Chi phí trung bình: khoảng 175 - 200 triệu đồng (tương đương 3,5 - 4 triệu đồng/m²).

Cấu trúc: khung thép hộp 100x100 mm mạ kẽm chống gỉ, mái tôn lạnh 3 lớp, vách panel EPS dày 50 mm, nền bê tông lát gạch men hoặc vinyl chống trượt.

Công năng: 1 phòng khách, 1 phòng ngủ, khu bếp và nhà vệ sinh khép kín.

Ưu điểm:

  • Thời gian thi công nhanh, chỉ trong 5 - 7 ngày là hoàn thiện.
  • Kết cấu gọn nhẹ nhưng chắc chắn, có thể tháo lắp và di chuyển dễ dàng.
  • Phù hợp với các mục đích sử dụng như nhà ở tạm, homestay mini, quán cà phê nhỏ hoặc điểm nghỉ chân du lịch.

Mẫu nhà này nằm trong bảng giá nhà lắp ghép tiết kiệm nhất hiện nay, đáp ứng nhu cầu sử dụng cơ bản với mức đầu tư hợp lý và tuổi thọ từ 30 - 40 năm.

Mẫu nhà lắp ghép cấp 4

Nhà lắp ghép 2 tầng - diện tích 100 m²

Chi phí trung bình: khoảng 350 - 450 triệu đồng (tương đương 3,5 - 4,5 triệu đồng/m²).

Cấu trúc: Khung thép chữ H sơn tĩnh điện chống ăn mòn, sàn thép deck đổ bê tông nhẹ, vách panel PU 75 mm cách nhiệt, mái panel chống nóng, cửa nhôm kính cường lực.

Công năng: Có thể bố trí 2 phòng ngủ, phòng khách, bếp, 2 nhà vệ sinh và ban công mở thoáng.

Ưu điểm:

  • Thiết kế hiện đại, sang trọng, phù hợp với gia đình trẻ hoặc văn phòng làm việc tại công trường.
  • Hệ vách panel PU giúp cách âm, cách nhiệt tốt, tiết kiệm điện năng khi sử dụng điều hòa.
  • Kết cấu khung thép vững chắc, có thể mở rộng thêm tầng hoặc khu phụ khi cần.

Trong bảng giá nhà lắp ghép hiện nay, mẫu nhà 2 tầng chiếm ưu thế về công năng sử dụng và tính thẩm mỹ, là lựa chọn tối ưu giữa chi phí - độ bền - tiện nghi.

Mẫu nhà lắp ghép 2 tầng diện tích 100 m² phù hợp gia đình 3 – 4 thành viên

Nhà xưởng lắp ghép - diện tích từ 200 m² trở lên

Chi phí trung bình: khoảng 3,5 - 5 triệu đồng/m², tùy quy mô và yêu cầu kết cấu.

Cấu trúc: khung thép tiền chế tổ hợp, tường panel hoặc tôn lạnh dày 0.45 - 0.5 mm, mái vòm chống nóng, hệ thống cửa cuốn tự động, thông gió tự nhiên và điện chiếu sáng.

Ưu điểm:

  • Dễ mở rộng quy mô sản xuất, linh hoạt trong bố trí mặt bằng.
  • Có thể tích hợp hệ thống điện nước, thông gió, phòng lạnh hoặc khu văn phòng trong xưởng.
  • Thời gian thi công nhanh gấp 2 - 3 lần so với nhà xưởng bê tông cốt thép truyền thống.

Mẫu nhà xưởng thi công chắc chắn, đảm bảo an toàn vượt trội

Trên đây là thông tin chi tiết về bảng giá nhà lắp ghép cùng những mẫu thiết kế tiêu biểu giúp quý khách dễ dàng hình dung và chọn phương án phù hợp. Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị thi công nhà lắp ghép uy tín, chuyên nghiệp, hãy liên hệ ngay với Việt Nhật Housing để được tư vấn thiết kế – báo giá – thi công trọn gói. Đơn vị chúng tôi với năm kinh nghiệm thi công hàng trăm công trình nhà lắp ghép, chúng tôi tự tin mang đến giải pháp xây dựng tối ưu, đảm bảo chất lượng, tiến độ và chi phí cạnh tranh nhất cho công trình của bạn.

Thông tin liên hệ

Công ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Công Nghệ và AN Toàn Anzentech

Hotline: +8494870 07 01

Địa chỉ: Số 79, đường 35, Phường Bình Trưng, Tp.Hồ Chí Minh, Việt Nam

Email: Info@anzentech.com.vn

Website: https://vietnhathousing.com.vn/

Nhalapghepvietnhat
Nhalapghepvietnhat
Nhalapghepvietnhat